xớ xẩn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không sai khác mấy, gần như nhau: "xớ xẩn" chỉ sự chênh lệch rất nhỏ, hầu như không đáng kể giữa hai sự vật, hiện tượng, hoặc mức độ nào đó. Từ này thường dùng để diễn tả sự tương đồng gần như tuyệt đối, không có biến động lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Giá cả tháng này gần như không thay đổi so với tháng trước.)
- (Điểm số của hai học sinh gần bằng nhau, khó mà xác định ai vượt trội hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xớ xẩn như": dùng để so sánh mức độ tương đồng cao.
- Công việc của họ xớ xẩn như nhau, chẳng khác gì. (Công việc của họ gần như giống hệt nhau, không có điểm khác biệt.)
"xớ xẩn với": chỉ sự gần gũi về giá trị hoặc tính chất.
- Mức lương của anh ấy xớ xẩn với mức lương tối thiểu. (Mức lương của anh ấy chỉ hơi cao hơn mức lương tối thiểu, gần như không chênh lệch.)
Biến thể và từ gần giống
Xấp xỉ (tính từ): gần bằng, suýt soát — đồng nghĩa với "xớ xẩn" nhưng phổ biến hơn.
- Con số này xấp xỉ với dự đoán ban đầu. (Con số này gần bằng với dự đoán ban đầu.)
Suýt soát (tính từ): gần như nhau, chênh lệch không đáng kể.
- Hai màu sắc suýt soát giống nhau. (Hai màu sắc gần như giống hệt nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Xấp xỉ: gần bằng, suýt soát.
- Suýt soát: gần như nhau, chênh lệch rất ít.
- Gần như: hầu như, suýt nữa.
Thành ngữ liên quan
- Xớ xẩn như nhau: chỉ hai sự vật hoặc hiện tượng gần như không khác biệt.
- Hai chiếc xe này xớ xẩn như nhau, khó mà chọn. (Hai chiếc xe này gần như giống hệt nhau, khó để lựa chọn.)